Theory of Inventive Problem Solving
- Phân đoạn (Segmentation): Chia một đối tượng thành nhiều phần độc lập.
- Tách biệt (Separation): Tách riêng phần tử gây hại hoặc cần thiết ra khỏi hệ thống.
- Phẩm chất cục bộ (Local Quality): Thay đổi cấu trúc đồng nhất của đối tượng thành không đồng nhất.
- Tính bất đối xứng (Asymmetry): Thay đổi hình dạng đối tượng từ đối xứng sang bất đối xứng.
- Kết hợp (Merging): Kết hợp nhiều đối tượng hoặc hành động khác nhau thành một.
- Tính đa năng (Universality): Thiết kế đối tượng để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.
- “Búp bê Nga” (Nesting): Đặt một đối tượng vào bên trong một đối tượng khác.
- Đối trọng (Counterweight): Sử dụng trọng lượng hoặc lực để cân bằng.
- Ứng suất sơ bộ (Prior Action/Preliminary Action): Tạo ứng suất trước để tăng độ bền hoặc hiệu quả.
- Hành động trước (Prior Action/Preliminary Action): Thực hiện trước một phần cần thiết của hành động.
- Dự phòng (Cushioning/Prevention): Chuẩn bị các biện pháp đối phó cho các tình huống xấu.
- Đẳng thế (Equipotentiality): Thay đổi điều kiện làm việc để các bộ phận ở trạng thái tương đương.
- Đảo ngược (The Other Way Around/Inversion): Thực hiện hành động ngược lại với thông thường.
- Cầu tròn (Spheroidality/Curvature): Sử dụng các bộ phận có hình dạng tròn, cong hoặc con lăn.
- Tính linh động (Dynamicity): Làm cho đối tượng hoặc quá trình trở nên linh hoạt, có thể thay đổi.
- Hành động thừa/thiếu (Partial or Excessive Action): Thực hiện một hành động nhiều hơn hoặc ít hơn mức cần thiết.
- Chuyển sang không gian khác (Moving to a New Dimension): Di chuyển vấn đề hoặc giải pháp sang một không gian khác (ví dụ: 2D sang 3D).
- Sử dụng rung động cơ học (Mechanical Vibration): Ứng dụng dao động hoặc rung động để tăng hiệu quả.
- Hành động tuần hoàn (Periodic Action): Thực hiện các hành động lặp đi lặp lại hoặc theo chu kỳ.
- Liên tục tác dụng có ích (Continuity of Useful Action): Loại bỏ các khoảng thời gian ngừng trệ hoặc tác dụng có hại.
- Vượt nhanh (Rushing Through): Thực hiện một hành động ở tốc độ rất cao.
- Biến hại thành lợi (Blessing in Disguise/Convert Harm into Benefit): Sử dụng các yếu tố có hại để tạo ra lợi ích.
- Quan hệ phản hồi (Feedback): Thiết lập cơ chế để theo dõi và điều chỉnh quá trình.
- Môi giới (Intermediary): Sử dụng một đối tượng trung gian để truyền hoặc thực hiện hành động.
- Tự phục vụ (Self-Service): Làm cho đối tượng tự thực hiện các thao tác phụ trợ.
- Sao chép (Copying): Sử dụng các bản sao đơn giản và rẻ tiền thay thế cho bản gốc phức tạp.
- Thay thế bằng trường (Cheap Short-Lived Objects/Substitution): Sử dụng các trường vật lý (điện, từ, nhiệt…) thay vì các bộ phận cơ học.
- Thay thế hệ cơ (Mechanics Substitution): Thay thế các phương pháp cơ học bằng quang học, âm học, điện tử,…
- Khí nén và thủy lực (Pneumatics and Hydraulics): Sử dụng khí nén hoặc chất lỏng để truyền lực.
- Màng mỏng và vỏ dẻo (Flexible Shells and Thin Films): Sử dụng các cấu trúc mỏng và linh hoạt.
- Sử dụng vật liệu xốp (Porous Materials): Tận dụng các vật liệu có lỗ rỗng.
- Thay đổi màu sắc (Color Changes): Thay đổi các thuộc tính quang học của đối tượng.
- Tính đồng nhất (Homogeneity): Sử dụng các vật liệu hoặc chất có tính chất tương tự.
- Loại bỏ và tái tạo (Discarding and Recovering): Loại bỏ phần tử không cần thiết và phục hồi các chức năng của nó bằng cách khác.
- Thay đổi thông số (Parameter Changes): Thay đổi các đặc tính vật lý hoặc hóa học của đối tượng.
- Sử dụng chuyển pha (Phase Transitions): Tận dụng sự thay đổi trạng thái của vật chất.
- Giãn nở nhiệt (Thermal Expansion): Sử dụng sự giãn nở hoặc co lại của vật liệu do nhiệt độ.
- Sử dụng chất oxy hóa mạnh (Strong Oxidants): Tăng tốc độ phản ứng hóa học bằng chất oxy hóa mạnh.
- Môi trường trơ (Inert Atmosphere): Sử dụng môi trường không phản ứng để tránh tác động không mong muốn.
- Vật liệu composite (Composite Materials): Sử dụng vật liệu được tạo thành từ nhiều thành phần khác nhau.

