JSON mẫu cho prompt tạo ảnh bằng AI


{

“prompt”: “Mô tả bối cảnh chung và mối quan hệ giữa các đối tượng.”,

“negative_prompt”: “Những yếu tố bạn muốn loại bỏ.”,

“style”: {

“art_style”: “Phong cách nghệ thuật mong muốn (ví dụ: tranh sơn dầu, ảnh chụp thực tế, hoạt hình, cyberpunk, fantasy).”,

“artist”: “Tên nghệ sĩ hoặc phong cách nghệ thuật cụ thể bạn muốn mô phỏng (ví dụ: Van Gogh, Pixar, Studio Ghibli).”,

“medium”: “Loại hình phương tiện nghệ thuật (ví dụ: sơn dầu trên canvas, ảnh kỹ thuật số, khắc gỗ).”,

“lighting_style”: “Kiểu ánh sáng (ví dụ: ánh sáng hoàng hôn, ánh sáng sân khấu, ánh sáng tự nhiên, ray tracing).”,

“mood”: “Tâm trạng hoặc cảm xúc của bức ảnh (ví dụ: buồn bã, vui vẻ, bí ẩn, kịch tính).”,

“color_palette”: “Bảng màu mong muốn (ví dụ: màu ấm áp, màu lạnh, đơn sắc, rực rỡ).”

},

“subject_1”: {

“description”: “Mô tả chi tiết về đối tượng thứ nhất (ví dụ: một con tàu vũ trụ hiện đại).”,

“details”: “Các chi tiết cụ thể của đối tượng thứ nhất (ví dụ: thân tàu bóng loáng, các động cơ phản lực phát sáng).”,

“pose”: “Tư thế của đối tượng thứ nhất (ví dụ: đang bay xuyên qua không gian).”,

“action”: “Hành động của đối tượng thứ nhất (ví dụ: bỏ lại vệt sáng).”

},

“subject_2”: {

“description”: “Mô tả chi tiết về đối tượng thứ hai (ví dụ: một hành tinh xanh lam).”,

“details”: “Các chi tiết cụ thể của đối tượng thứ hai (ví dụ: những đám mây trắng xoáy, bề mặt đại dương bao la).”,

“position”: “Vị trí tương đối của đối tượng thứ hai (ví dụ: ở phía xa bên phải).”

},

“subject_3”: {

“description”: “Mô tả chi tiết về đối tượng thứ ba (ví dụ: một trạm vũ trụ hình tròn).”,

“details”: “Các chi tiết cụ thể của đối tượng thứ ba (ví dụ: các tấm pin mặt trời rộng lớn, các module ghép nối phức tạp).”,

“position”: “Vị trí tương đối của đối tượng thứ ba (ví dụ: ở phía trước bên trái).”

},

“environment”: {

“setting”: “Bối cảnh hoặc địa điểm (ví dụ: không gian sâu thẳm).”,

“time_of_day”: “Thời điểm trong ngày (ví dụ: bình minh, hoàng hôn, ban đêm, giữa trưa).”,

“weather”: “Điều kiện thời tiết (ví dụ: nắng, mưa, tuyết, sương mù).”,

“details”: “Các chi tiết cụ thể của môi trường (ví dụ: những ngôi sao lấp lánh, các đám mây bụi vũ trụ).”

},

“camera”: {

“angle”: “Góc chụp (ví dụ: góc nhìn từ trên cao, góc nhìn ngang tầm mắt, góc nhìn từ dưới lên).”,

“type”: “Loại máy ảnh hoặc ống kính (ví dụ: ống kính góc rộng, ống kính tele, máy ảnh DSLR).”,

“focal_length”: “Tiêu cự của ống kính (ví dụ: 50mm, 85mm).”,

“depth_of_field”: “Độ sâu trường ảnh (ví dụ: trường ảnh nông, trường ảnh sâu).”

},

“quality”: {

“resolution”: “Độ phân giải mong muốn (ví dụ: 4K, 8K, chi tiết cao).”,

“details”: “Mức độ chi tiết mong muốn (ví dụ: siêu chi tiết, chi tiết tinh xảo).”,

“realism”: “Mức độ chân thực (ví dụ: siêu thực, chân thực như ảnh chụp).”

},

“aspect_ratio”: “Tỷ lệ khung hình mong muốn (ví dụ: 16:9, 4:3, 1:1).”,

“seed”: “Một số ngẫu nhiên để tái tạo lại bức ảnh (tùy chọn).”,

“additional_notes”: “Những lưu ý khác.”

}

Để tạo ra những hình ảnh độc đáo và đúng ý muốn bằng AI, việc cung cấp mô tả chi tiết và đa dạng là vô cùng quan trọng. Bên cạnh những thuộc tính cơ bản như đối tượng, màu sắc, và bối cảnh, việc bổ sung các thuộc tính nâng cao sẽ giúp AI hiểu rõ hơn về ý đồ nghệ thuật và các chi tiết tinh tế mà bạn mong muốn. Bài viết này tổng hợp các thuộc tính bổ sung giá trị, giúp bạn tối ưu hóa quá trình sáng tạo hình ảnh với AI.

1. Bố Cục Hình Ảnh (Composition)

Bố cục là cách sắp xếp các yếu tố trong khung hình, ảnh hưởng sâu sắc đến cảm nhận thị giác và thẩm mỹ của người xem.

    • composition: Mô tả bố cục tổng thể của bức ảnh.
      • Gợi ý: “bố cục trung tâm”, “quy tắc một phần ba”, “tiền cảnh nổi bật”, “đường dẫn thị giác”, “bố cục đối xứng”, “bố cục bất đối xứng”, “góc nhìn chim bay”, “góc nhìn ngang tầm mắt”, “góc nhìn từ dưới lên”.
    • composition_style: Phong cách bố cục cụ thể.
      • Ví dụ: “rule of thirds” (quy tắc một phần ba), “centered” (trung tâm), “symmetrical” (đối xứng), “chaotic” (hỗn loạn), “leading lines” (đường dẫn), “figure-ground” (hình và nền).

2. Cảm Xúc / Biểu Cảm (Emotion / Expression – Nếu Có Nhân Vật Sống)

Khi hình ảnh có nhân vật, việc mô tả cảm xúc và biểu cảm sẽ mang lại chiều sâu và sự sống động.

    • facial_expression: Biểu cảm khuôn mặt.
      • Ví dụ: “cười nhẹ”, “kinh ngạc”, “tức giận”, “vẻ mặt trầm tư”, “ánh mắt buồn bã”, “nụ cười rạng rỡ”, “khuôn mặt lo lắng”.
    • body_language: Ngôn ngữ cơ thể.
      • Ví dụ: “tay dang rộng” (hào hứng), “tư thế phòng thủ” (e dè), “đứng thẳng tự tin” (mạnh mẽ), “khom người kính cẩn” (tôn trọng), “ánh mắt né tránh” (bất an).

3. Trang Phục (Clothing / Outfit – Nếu Có Người Hoặc Nhân Vật)

Mô tả trang phục giúp xác định phong cách, thời đại và thậm chí cả tính cách của nhân vật.

    • clothing_style: Phong cách trang phục.
      • Ví dụ: “trang phục cyberpunk”, “áo giáp thời Trung Cổ”, “đồ thể thao tương lai”, “váy dạ hội lộng lẫy”, “áo sơ mi giản dị”, “kimono truyền thống”.
    • clothing_details: Chi tiết trang phục (màu sắc, chất liệu, họa tiết).
      • Ví dụ: “áo khoác da màu đen bóng”, “váy lụa trắng thêu hoa”, “quần jean rách gối”, “áo len cổ lọ màu be”.

4. Dân Tộc / Tuổi / Giới Tính (Ethnicity / Age / Gender – Nếu Có Người)

Các thuộc tính này giúp mô tả nhân vật cụ thể hơn.

    • age: Độ tuổi (ví dụ: “trẻ sơ sinh”, “thiếu niên”, “trung niên”, “người cao tuổi”).
    • ethnicity: Dân tộc (ví dụ: “người châu Á”, “người châu Âu”, “người châu Phi”, “người Latin”).
    • gender: Giới tính (ví dụ: “nam”, “nữ”, “phi nhị nguyên”).

5. Chuyển Động / Hiệu Ứng (Motion / Effect)

Thêm yếu tố chuyển động và hiệu ứng đặc biệt có thể tạo ra những hình ảnh ấn tượng và đầy kịch tính.

    • motion_blur: Có hiệu ứng chuyển động mờ không? (“yes” / “no”).
    • speed: Tốc độ của chuyển động (ví dụ: “nhanh như chớp”, “chậm rãi”, “đứng im”).
    • special_effects: Các hiệu ứng đặc biệt.
      • Ví dụ: “tia lửa”, “ánh sáng ma thuật”, “hạt bụi bay lơ lửng”, “vết nứt trên kính”, “khói mù ảo ảo”, “ánh sáng bắc cực quang”.

6. Tương Tác Giữa Các Đối Tượng (Interaction)

Mô tả cách các đối tượng tương tác với nhau làm rõ mối quan hệ và hành động trong ảnh.

    • interaction_description: Mô tả chi tiết sự tương tác.
      • Ví dụ: “tàu vũ trụ đang tiếp cận trạm”, “nhân vật A nhìn về phía hành tinh B”, “hai người đang nắm tay nhau”, “con mèo đang rượt đuổi con chuột”.

7. Chi Tiết Cụ Thể Của Đối Tượng (Subject Appearance)

Thay vì mô tả chung chung, hãy đi sâu vào chi tiết ngoại hình của từng đối tượng.

    • subject_1_appearance / subject_2_appearance / …: Mô tả chi tiết ngoại hình của từng đối tượng.
    • Bạn có thể tách biệt các thuộc tính như:
      • color: Màu sắc (“vàng kim loại sáng bóng”, “xanh ngọc bích”, “đỏ tươi”).
      • material: Chất liệu (“chrome”, “lụa”, “gỗ sồi”, “kính mờ”).
      • texture: Kết cấu (“mịn màng”, “xù xì”, “gồ ghề”, “trong suốt”).
      • shape: Hình dạng (“hình cầu”, “hình trụ”, “vuông vắn”, “cong mềm mại”).
      • size: Kích thước (“khổng lồ”, “tí hon”, “vừa phải”).
      • pose: Tư thế (ví dụ: “đứng thẳng”, “ngồi xổm”, “nằm nghiêng”).
      • action: Hành động (ví dụ: “bay lượn”, “chạy trốn”, “cười nói”).

8. Hiệu Ứng Đặc Biệt (Effects)

Mô tả các hiệu ứng đặc biệt bạn muốn thêm vào ảnh để tăng tính nghệ thuật hoặc tạo không khí.

    • effects: Mô tả các hiệu ứng.
      • Ví dụ: “hiệu ứng bokeh”, “flare ống kính”, “ánh sáng volumetric”, “hiệu ứng sương mù dày đặc”, “hiệu ứng hạt (grain)”, “hiệu ứng tilt-shift”.

9. Phong Cách 3D (Render Style – Nếu Áp Dụng)

Nếu bạn đang tạo ảnh 3D, hãy chỉ định phong cách render mong muốn.

    • render_style: Phong cách render 3D.
      • Ví dụ: “photorealistic render”, “stylized render”, “isometric view”, “voxel art”, “low poly”.

10. Độ Tuổi / Thời Kỳ (Age / Era – Nếu Áp Dụng)

Thuộc tính này hữu ích khi tạo ảnh lịch sử hoặc mô tả độ tuổi của đối tượng/bối cảnh.

    • age / era: Độ tuổi hoặc thời kỳ lịch sử.
      • Ví dụ: “thời trung cổ”, “tương lai dystopian”, “thập niên 80”, “kỷ nguyên Victoria”, “trẻ sơ sinh”, “người cao tuổi”.

11. Số Lượng (Quantity – Nếu Quan Trọng)

Chỉ định số lượng của một đối tượng cụ thể khi có nhiều đối tượng giống nhau.

    • quantity: Số lượng.
      • Ví dụ: “ba con chim đậu trên cành cây”, “một đàn sói hú trong đêm”, “vô số ngôi sao trên bầu trời”.

12. Từ Khóa Nâng Cao / Style Modifiers (Dùng Với AI Image Generators)

Đây là các cụm từ thường được sử dụng để hướng dẫn AI về phong cách nghệ thuật và chất lượng hình ảnh.

    • style_modifiers: Các cụm từ bổ trợ.
      • Ví dụ: “trending on ArtStation”, “award-winning photo”, “Unreal Engine render”, “studio lighting”, “cinematic lighting”, “highly detailed”, “photorealistic”, “concept art”, “illustration”, “painting by [tên họa sĩ nổi tiếng]”.