1. PHONG CÁCH (STYLE)
🎨 1.1. Nghệ thuật truyền thống (Traditional Art Styles)
🔹 Oil Painting (Tranh sơn dầu) – Nét vẽ mềm mại, màu sắc hòa trộn tự nhiên.
🔹 Watercolor (Tranh màu nước) – Màu sắc loang nhẹ, tạo cảm giác mơ màng.
🔹 Pencil Sketch (Phác thảo bút chì) – Đơn sắc, nhấn mạnh vào nét vẽ và độ bóng.
🔹 Ink Drawing (Vẽ mực) – Đường nét đậm, phong cách như manga hoặc truyện tranh.
🔹 Charcoal Art (Tranh than chì) – Tông màu đen trắng, độ tương phản cao.
🖌 1.2. Nghệ thuật kỹ thuật số (Digital Art Styles)
🔹 Pixel Art – Ảnh có dạng pixel như game 8-bit, 16-bit.
🔹 Vector Art – Đồ họa phẳng, sắc nét như trong thiết kế.
🔹 Matte Painting – Phong cách tranh nền điện ảnh, kết hợp ảnh và vẽ kỹ thuật số.
🔹 Low Poly – Phong cách đơn giản với hình khối sắc cạnh.
🌆 1.3. Phong cách hiện thực (Realistic Styles)
🔹 Photorealism (Siêu thực) – Giống ảnh chụp, chi tiết cực cao.
🔹 Hyperrealism (Cực thực) – Siêu chân thực, giống tranh vẽ tả thực.
🔹 HDR Photography Style – Ánh sáng và độ tương phản cao.
🏙 1.4. Phong cách viễn tưởng (Futuristic & Sci-Fi Styles)
🔹 Cyberpunk – Thành phố neon tối, công nghệ cao, nhân vật cyborg.
🔹 Steampunk – Công nghệ hơi nước, phong cách Victorian.
🔹 Retrofuturism – Viễn tưởng nhưng mang cảm giác hoài cổ.
🔹 Space Opera – Lấy cảm hứng từ Star Wars, tàu vũ trụ hùng vĩ.
🌌 1.5. Phong cách hoạt hình và anime (Cartoon & Anime Styles)
🔹 Anime Style – Phong cách anime Nhật Bản.
🔹 Chibi Style – Nhân vật nhỏ nhắn, đáng yêu.
🔹 Disney/Pixar Style – Hoạt hình 3D với nét dễ thương.
🔹 Studio Ghibli Style – Phong cách Ghibli, mềm mại và giàu cảm xúc.
📷 1.6. Phong cách nhiếp ảnh (Photography Styles)
🔹 Cinematic (Điện ảnh) – Góc quay giống phim, có hiệu ứng bokeh.
🔹 Portrait (Chân dung) – Tập trung vào khuôn mặt và biểu cảm.
🔹 Street Photography – Ảnh đường phố, góc chụp tự nhiên.
🔹 Aerial Photography – Chụp từ trên cao, góc nhìn drone.
2. THỂ LOẠI (GENRE)
👤 2.1. Nhân vật (Character-based Genre)
🔹 Fantasy Characters – Nhân vật thần thoại, phép thuật.
🔹 Sci-Fi Characters – Nhân vật viễn tưởng, robot, người ngoài hành tinh.
🔹 Historical Characters – Nhân vật lịch sử, chiến binh, hoàng gia.
🔹 Portraits – Ảnh chân dung, có thể là hiện thực hoặc stylized.
🌍 2.2. Phong cảnh (Landscape & Environment)
🔹 Nature Landscape – Cảnh thiên nhiên, rừng, núi, biển.
🔹 Urban Cityscape – Thành phố hiện đại, đêm neon.
🔹 Fantasy Worlds – Cảnh quan giả tưởng, lâu đài bay, thiên đường.
🔹 Post-apocalyptic – Thành phố hoang tàn, hậu tận thế.
🏗 2.3. Kiến trúc (Architecture)
🔹 Gothic Architecture – Nhà thờ, lâu đài phong cách Gothic.
🔹 Modern Architecture – Nhà cao tầng, kính, thiết kế tương lai.
🔹 Ancient Ruins – Đền thờ cổ, tàn tích huyền bí.
🚀 2.4. Khoa học viễn tưởng & Fantasy (Sci-Fi & Fantasy Genre)
🔹 Alien Worlds – Hành tinh xa lạ, không gian khác biệt.
🔹 Magic & Sorcery – Ma thuật, phù thủy, phép thuật.
🔹 Time Travel – Thế giới du hành thời gian, máy móc kỳ dị.
🕵️ 2.5. Hành động & phiêu lưu (Action & Adventure)
🔹 Epic Battle Scenes – Trận chiến hoành tráng.
🔹 Explorers & Adventurers – Nhà thám hiểm, khảo cổ học.
🔹 Dystopian Future – Tương lai đen tối, thế giới bị kiểm soát.
👻 2.6. Kinh dị & siêu nhiên (Horror & Supernatural)
🔹 Gothic Horror – Lâu đài ma ám, phù thủy.
🔹 Zombie Apocalypse – Thành phố đầy zombie.
🔹 Cursed Objects – Đồ vật bị nguyền rủa, búp bê đáng sợ.

